词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“tính cách” (1)

tính cách
播放
英语 名character, personality
我的单词本
Anh ấy có tính cách hiền lành.
He has a kind personality.

swap_horiz 相关词“tính cách” (1)

thay đổi tính cách
英语 短语personality change
我的单词本
Đó là một thay đổi tính cách mà ai cũng phải trải qua.
It is a personality change that everyone must go through.

format_quote 短语“tính cách” (9)

Anh ấy có tính cách hiền lành.
He has a kind personality.
Cô ấy có tính cách sáng sủa.
She has a bright personality.
Ông ấy có tính cách đôn hậu.
He has a kind personality.
Cô ấy tính cách khép kín.
She is reserved.
Vì tính cách hướng nội, tôi khó khăn trong việc nói chuyện trước đám đông
Because of my introverted personality, I find it difficult to speak in front of a crowd.
Có vài sự đối lập trong tính cách khi em làm việc và khi em về với gia đình mình.
There are some contrasts in my personality when I work and when I am with my family.
Anh ấy có tính cách hướng ngoại và dễ kết bạn.
He has an extroverted personality and makes friends easily.
Cô ấy có tính cách năng động và giỏi thể thao.
She has an active personality and is good at sports.
Đó là một thay đổi tính cách mà ai cũng phải trải qua.
It is a personality change that everyone must go through.